Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
many-bodied
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Được cấu thành từ nhiều cơ thể
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Composed of multiple bodies.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
multibodied
Nguồn gốc
(etymology)
many
+
bodied
AI
1
Được cấu thành từ nhiều cơ thể
1
Được cấu thành từ nhiều cơ thể
1
Được cấu thành từ nhiều cơ thể