Dịch

many a man think so

cụm từ (phrase)
UK/ˈmɛni ə ˈman ˈθɪŋk ˈsəʊ/US/ˈmɛni ə ˈmæn ˈtɪŋk ˈsoʊ/

Nghĩa chính

  1. Nhiều người nghĩ như vậycụm từ

AI