Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
manuscriptal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến một bản thảo hoặc các bản viết tay
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to a manuscript or manuscripts.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
manuscriptural
Ví dụ
manuscriptal
authority
manuscriptal
evidence
Nguồn gốc
(etymology)
manuscript
+
-al
AI
1
Liên quan đến một bản thảo hoặc các bản viết tay
1
Liên quan đến một bản thảo hoặc các bản viết tay
1
Liên quan đến một bản thảo hoặc các bản viết tay