Nghĩa chính
- Được coi là hoặc liên quan đến chiến lợi phẩm của chiến tranh; được tài trợ từ chiến lợi phẩm chiến tranh (đặc biệt là ở Đế chế La Mã)tính từkhông so sánh (not comparable)Taken as or relating to the spoils of war; funded from the spoils of war (especially in the Roman Empire).
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhmanubialis