Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mantuamaker
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà sản xuất quần áo phụ nữ, đặc biệt là váy
danh từ
A maker of women's clothes, especially dresses
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mantuamaker
Dạng gốc
(base form)
mantuamaker
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mantua
+
maker
AI
1
Nhà sản xuất quần áo phụ nữ
1
Nhà sản xuất quần áo phụ nữ
1
Nhà sản xuất quần áo phụ nữ