Nghĩa chính
- Sự ôn hòa; thái độ ôn hòadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Gentleness, tameness.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mansuetudeDạng gốc (base form)
- mansuetudesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ( ), , , , .
- rapis? . , , , , .
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạimansuetude
- từ tiếng Latinhmansuētūdō