Dịch

mansuetude

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự ôn hòa; thái độ ôn hòadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Gentleness, tameness.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mansuetudeDạng gốc (base form)
  2. mansuetudesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ( ), , , , .
  • rapis? . , , , , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp trung đạimansuetude
  2. từ tiếng Latinhmansuētūdō

AI