Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
manoscope
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Áp kế
danh từ
manometer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
manoscope
Dạng gốc
(base form)
manoscope
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mano-
+
-scope
từ tiếng Hy Lạp cổ
μανός
manós
“thin, rare”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
manómetro
Áp kế (dụng cụ dùng để đo áp suất trong chất lỏng)
AI
1
Áp kế
1
Áp kế
1
Áp kế