Dịch

manorialism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hệ thống chính trị, kinh tế và xã hội ở châu Âu thời trung cổ và đầu hiện đại; ban đầu là một hình thức chế độ nông nô nhưng sau đó là một hệ thống lỏng lẻo hơn, trong đó đất đai được quản lý thông qua trang viên địa phươngdanh từkhông đếm được (uncountable)A political, economic and social system in medieval and early modern Europe; originally a form of serfdom but later a looser system in which land was administered via the local manor.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI