Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mannerliness
danh từ
(noun)
/ˈ
m
æ
n
ə
ɹ
l
i
n
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Thái độ lễ phép, thái độ lịch sự; sự lễ đ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
politeness, good manners
Nguồn gốc
(etymology)
mannerly
+
-ness
từ tiếng Anh trung đại
manerlynes
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
caballerosidad
giống cái
Sự lịch sự
AI
1
Thái độ lễ phép
1
Thái độ lễ phép
1
Thái độ lễ phép