Dịch

mannerliness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thái độ lễ phép, thái độ lịch sự; sự lễ đdanh từkhông đếm được (uncountable)politeness, good manners

Nguồn gốc (etymology)

mannerly-ness

  1. từ tiếng Anh trung đạimanerlynes

Ngôn ngữ khác

AI