Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
manned flight
US
/ˈ
m
æ
n
d
ˈ
f
l
aɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Chuyến bay có người lái
AI
1
Chuyến bay có người lái
1
Chuyến bay có người lái
1
Chuyến bay có người lái