Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
manna ash
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
æ
n
ə
ˈ
æ
ʃ
/
Nghĩa chính
1
Cây tro, Fraxinus ornus, có nguồn gốc ở miền nam châu Âu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An ash tree, Fraxinus ornus, native to southern Europe.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
manna ash
Dạng gốc
(base form)
manna ash
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cây tro
1
Cây tro
1
Cây tro