Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
manila paper
danh từ
(noun)
UK
/
m
ə
ˈ
n
ɪ
l
.
ə
ˈ
p
eɪ
.
p
ə
/
US
/
m
ə
ˈ
n
ɪ
l
ə
ˈ
p
eɪ
.
p
ə
ɹ/
Nghĩa chính
1
Giấy manila
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A stiff paper with a yellowish-brown finish made from hemp obtained from the abaca plant.
AI
1
Giấy manila
1
Giấy manila
1
Giấy manila