Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
manicurer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thợ làm móng tay
danh từ
A manicurist.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
manicurer
Dạng gốc
(base form)
manicurer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
manicure
+
-er
AI
1
Thợ làm móng tay
1
Thợ làm móng tay
1
Thợ làm móng tay