Dịch

manicotti

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Những ống mì ống rộng chứa đầy nhân thơm ngon và được nướng trong lòdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Wide tubes of pasta filled with a savoury stuffing and baked in the oven.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýmanicotti“muffs”

Họ từ (word family)

cùng gốc manicotti

AI