Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mangrove rail
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
æ
ŋ
ɡ
ɹ
oʊ
v
ˈɹ
eɪ
l
/
Nghĩa chính
1
Loài chim Rallus longirostris
danh từ
The bird Rallus longirostris.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mangrove rail
Dạng gốc
(base form)
mangrove rail
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loài chim Rallus longirostris
1
Loài chim Rallus longirostris
1
Loài chim Rallus longirostris