Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mangrove palm
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
æ
ŋ
ɡ
ɹ
oʊ
v
ˈ
p
ɑ
l
m
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Molucca palm
danh từ
Synonym of Molucca palm
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mangrove palm
Dạng gốc
(base form)
mangrove palm
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Molucca palm
AI
1
Đồng nghĩa với Molucca palm
1
Đồng nghĩa với Molucca palm
1
Đồng nghĩa với Molucca palm