Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mandora
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại nhạc cụ dây bass
danh từ
A type of bass string instrument.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mandora
Dạng gốc
(base form)
mandora
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
calichon
colascione
galizona
gallichon
gallichone
Họ từ
(word family)
cùng gốc
mandora
mandor
ist
Một người chơi mandora
danh từ
AI
1
Loại nhạc cụ dây bass
1
Loại nhạc cụ dây bass
1
Loại nhạc cụ dây bass