Dịch

gallichon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với mandoradanh từSynonym of mandora.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gallichonDạng gốc (base form)
  2. gallichonsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc gallichon

AI