Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gallichon
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với mandora
danh từ
Synonym of mandora.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gallichon
Dạng gốc
(base form)
gallichon
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mandora
Họ từ
(word family)
cùng gốc
gallichon
gallichon
e
Đồng nghĩa với mandora
danh từ
AI
1
Đồng nghĩa với mandora
1
Đồng nghĩa với mandora
1
Đồng nghĩa với mandora