Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mandel bread
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với mandelbrot
danh từ
Synonym of mandelbrot.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mandel bread
Dạng gốc
(base form)
mandel bread
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mandelbrot
AI
1
Đồng nghĩa với mandelbrot
1
Đồng nghĩa với mandelbrot
1
Đồng nghĩa với mandelbrot