Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mandarin collar
danh từ
(noun)
UK
/
m
æ
n
.
d
ə
ˈɹ
ɪ
n
ˈ
k
ɔ
l
ə
/
US
/ˈ
m
æ
n
d
ɚ
ə
n
ˈ
k
ɑ
l
ɚ/
Nghĩa chính
1
Cổ áo tàu
danh từ
A short unfolded stand-up collar on a shirt or jacket.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mandarin collar
Dạng gốc
(base form)
mandarin collar
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cổ áo tàu
1
Cổ áo tàu
1
Cổ áo tàu