Dịch

mana weave

danh từ (noun)động từ (verb)
US/ˈmɑ.nə ˈwiv/

Nghĩa chính

  1. Hành động xếp chồng bộ bài của một người để đảm bảo phân phối đồng đều các thẻ đấtdanh từThe act of stacking one's deck to ensure even distribution of land cards.
  2. To stack one's deck to ensure even distribution of land cards.chưa dịchđộng từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. mana weaveNguyên thể (infinitive)
  2. mana weavesSố nhiều (plural)
  3. mana wove (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
  4. mana woven (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
  5. mana weavingPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , 1 2 .
  • . . . ?
  • .

AI