Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mana point
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
m
ɑː
.
n
ə
ˈ
p
ɔɪ
n
t
/
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Điểm kỳ diệu
danh từ
A magic point.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mana point
Dạng gốc
(base form)
mana point
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Điểm kỳ diệu
1
Điểm kỳ diệu
1
Điểm kỳ diệu