Nghĩa chính
- Kiểu tóc búi khi được đàn ông hoặc con trai đểdanh từThe bun hairstyle when worn by a man or boy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- man-bunDạng gốc (base form)
- man-bunsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . . 1 , — , , — Cleo's . .
- , , .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)