Dịch

man-bun

danh từ (noun)
US/ˈmænˌbʌn/

Nghĩa chính

  1. Kiểu tóc búi khi được đàn ông hoặc con trai đểdanh từThe bun hairstyle when worn by a man or boy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. man-bunDạng gốc (base form)
  2. man-bunsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . . 1 , — , , — Cleo's . .
  • , , .
  • .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI