Dịch

man versus time

danh từ (noun)
UK/ˈman ˈvɜːsəs ˈtaɪm/US/ˈmæn ˈvɝsəs ˈtaɪm/

Nghĩa chính

  1. Cuộc đấu tranh không ngừng nghỉ của nhân vật chính để vượt qua những khó khăn hoặc trở ngại dai dẳngdanh từkhông đếm được (uncountable)The perpetual struggle of a protagonist to overcome persistent difficulties or obstacles.
  2. Cuộc xung đột trong đó một người đàn ông đấu tranh để đạt được mục tiêu hoặc giải pháp trước khi hết thời giandanh từkhông đếm được (uncountable)A conflict in which a man struggles to achieve a goal or solution before time runs out.

AI