Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
man ape
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
æ
n
ˈ
eɪ
p
/
Nghĩa chính
1
Các loài vượn người, chẳng hạn như khỉ đột
danh từ
Any anthropoid ape, such as the gorilla.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
man ape
Dạng gốc
(base form)
man ape
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các loài vượn người
1
Các loài vượn người
1
Các loài vượn người