Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mammaliferous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có vết tích của loài thú
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Containing mammalian remains.
Nguồn gốc
(etymology)
mammal
+
-i-
+
-ferous
AI
1
Có vết tích của loài thú
1
Có vết tích của loài thú
1
Có vết tích của loài thú