Dịch

mama bear

danh từ (noun)
UK/ˈmʌ- ˈbɛə/US/ˈmɑmə ˈbɛɚ/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Con gấu cái hiện đang nuôi một hoặc nhiều condanh từA female bear currently rearing one or more cubs.
  2. Người phụ nữ, đặc biệt là một người mẹ, cực kỳ bảo vệ một đứa trẻdanh từA woman, especially a mother, who is extremely protective of a child or children.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mama bearDạng gốc (base form)
  2. mama bearsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

mama-beartính từĐặc điểm của hành vi bảo vệ của bà mẹ

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , , , , . !
  • Ziri .

AI