Nghĩa chính
- Con gấu cái hiện đang nuôi một hoặc nhiều condanh từA female bear currently rearing one or more cubs.
- Người phụ nữ, đặc biệt là một người mẹ, cực kỳ bảo vệ một đứa trẻdanh từA woman, especially a mother, who is extremely protective of a child or children.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mama bearDạng gốc (base form)
- mama bearsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mama-beartính từ | tính từ | Đặc điểm của hành vi bảo vệ của bà mẹ |
Đồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- , , , , . !
- Ziri .