Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mamiji
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vợ của anh trai mẹ; dì ngoại
danh từ
mother's brother's wife; maternal aunt
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mamiji
Dạng gốc
(base form)
mamiji
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mama
+
-ji
AI
1
Vợ của anh trai mẹ
1
Vợ của anh trai mẹ
1
Vợ của anh trai mẹ