Nghĩa chính
- Nữ tu sĩ voodoodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A voodoo priestess (in Haiti)
- Thể loại nhạc Mambodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A Latin-American musical genre, adapted from rumba, originating from Cuba in the 1940s, or a dance or rhythm of this genre.
- Nhảy điệu mambođộng từnội động từ (intransitive)To perform this dance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| horizontal mambodanh từ | danh từ | Quan hệ tình dục |
| mambo sauce | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
- từ Haitian Creolemanbo“voodoo priestess”
- từ tiếng Yorubamambo“to talk”
- từ tiếng Tây Ban Nhamambo“dance”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ?Bạn nghĩ mình có thể nhảy điệu mambo không?