Dịch

mamacita

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Em bé, một cô gái hấp dẫn (người phụ nữ hấp dẫn về mặt tình dục)danh từA babe, a hottie (sexually attractive woman).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mamacitaDạng gốc (base form)
  2. mamacitasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhamamacita

Ví dụ

  • , , Kwae . . .
  • I’ve . . I’ve ! . ! . I’m , ! .

AI