Dịch

mama-san

danh từ (noun)
UK/ˈmaməˌsan/US/ˈmɑməˌsɑn/

Nghĩa chính

  1. Người mẹ, ở Nhật Bản hoặc Đông Ádanh từA mother, in Japan or East Asia.
  2. Người phụ nữ có chức vụ quyền lực, đặc biệt là bà chủ quán bar geishadanh từA woman in a position of authority, especially the madam of a geisha bar.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mama-sanDạng gốc (base form)
  2. mama-sansSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Nhậtママ

Ví dụ

  • " – ," Mieko , "" , leopard-print .

AI