Nghĩa chính
- Người mẹ, ở Nhật Bản hoặc Đông Ádanh từA mother, in Japan or East Asia.
- Người phụ nữ có chức vụ quyền lực, đặc biệt là bà chủ quán bar geishadanh từA woman in a position of authority, especially the madam of a geisha bar.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mama-sanDạng gốc (base form)
- mama-sansSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Nhậtママ
Ví dụ
- " – ," Mieko , "" , leopard-print .