Dịch

mama shop

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cửa hàng tiện lợi nhỏ do chủ sở hữu điều hành đôi khi được tìm thấy ở những khoảng trống dưới các khu chung cư cao tầngdanh từA small, owner-operated convenience store sometimes found in void decks under high-rise apartment blocks.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mama shopDạng gốc (base form)
  2. mama shopsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Tamilமாமாmāmā“uncle”

AI