malus
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Việc mất hoặc trả lại khoản bồi thường liên quan đến hiệu suất mà người sử dụng lao động ban đầu đã trả cho nhân viên do phát hiện ra khiếm khuyết trong hoạt độngdanh từThe loss or return of performance-related compensation originally paid by an employer to an employee as a result of the discovery of a defect in the performance.
- Loại cây thuộc chi Malus (táo)danh từA plant of the genus Malus (the apples).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- malusDạng gốc (base form)
- malusesSố nhiều (plural)
- mali (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| malus geniusdanh từ | danh từ | Linh hồn hoặc thiên thần ác quỷ, được coi là có ảnh hưởng xấu đến quyết định của một người |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Hình phạt hoặc điều tiêu cực
- A penalty or negative thing.
Nguồn gốc (etymology)
danh từ
- mượn từ tiếng Latinhmālus
- mượn từ thuật ngữ quốc tếMalus
Ví dụ
- .
- , .
- , bonus-malus .