Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
maltosyl
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Gốc hóa trị một có nguồn gốc từ maltose
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A univalent radical derived from maltose
Họ từ
(word family)
cùng gốc
maltosyl
maltosyl
ated
Được biến đổi bằng cách bổ sung gốc maltosyl
tính từ
maltosyl
transferase
Transferase xúc tác quá trình vận chuyển các gốc maltosyl
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
maltose
+
-yl
AI
1
Gốc hóa trị một có nguồn gốc từ maltose
1
Gốc hóa trị một có nguồn gốc từ maltose
1
Gốc hóa trị một có nguồn gốc từ maltose