malley
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người làm vườndanh từA gardener.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- malleyDạng gốc (base form)
- malleysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| O'Malleydanh từ riêng | danh từ riêng | Một họ từ Ailen |
| O'Malley's Alleydanh từ riêng | danh từ riêng | Đấu trường tưởng niệm Los Angeles |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hindiमालीmālī
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- […] Gora-walla, , , , , .
- […] , […]