Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
malleter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người sử dụng một cái vồ
danh từ
One who uses a mallet.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
malleter
Dạng gốc
(base form)
malleter
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mallet
+
-er
AI
1
Người sử dụng một cái vồ
1
Người sử dụng một cái vồ
1
Người sử dụng một cái vồ