Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mallet toe
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
æ
l
eɪ
ˈ
t
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Ngón chân búa khi nó ảnh hưởng đến khớp ngón chân xa bàn chân nhất
danh từ
Hammer toe when it affects a toe joint furthest from the foot.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mallet toe
Dạng gốc
(base form)
mallet toe
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Ngón chân búa khi nó ảnh hưởng đến khớp ngón chân xa bàn chân nhất
1
Ngón chân búa khi nó ảnh hưởng đến khớp ngón chân xa bàn chân nhất
1
Ngón chân búa khi nó ảnh hưởng đến khớp ngón chân xa bàn chân nhất