malfunctioning
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự trục trặcdanh từA malfunction.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- malfunctioningDạng gốc (base form)
- malfunctioningsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Cái này đang bị trục trặc.
- .Máy bắt đầu bị trục trặc.
- computer's .Máy tính đang bị trục trặc.