Dịch

malaun

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một người theo đạo Hindu đến từ Bangladeshdanh từa Hindu person from Bangladesh.
  2. Một người theo đạo Hindu nói chungdanh từa Hindu person in general.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. malaunDạng gốc (base form)
  2. malaunsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Bengalমালাউনmalaun“cursed”
  2. từ tiếng Ả Rậpمَلْعُونmalʕūn

AI