malaun
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một người theo đạo Hindu đến từ Bangladeshdanh từa Hindu person from Bangladesh.
- Một người theo đạo Hindu nói chungdanh từa Hindu person in general.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- malaunDạng gốc (base form)
- malaunsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Bengalমালাউনmalaun“cursed”
- từ tiếng Ả Rậpمَلْعُونmalʕūn