Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
malapertly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách tồi tệ
trạng từ
In a malapert manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
malapertly
Dạng gốc
(base form)
more malapertly
So sánh hơn
(comparative)
most malapertly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
malapert
+
-ly
từ tiếng Anh trung đại
malapertly
AI
1
Một cách tồi tệ
1
Một cách tồi tệ
1
Một cách tồi tệ