Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
maladministrator
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người quản lý kém
danh từ
A person who is guilty of maladministration.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
maladministrator
Dạng gốc
(base form)
maladministrator
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mal-
+
administrator
AI
1
Người quản lý kém
1
Người quản lý kém
1
Người quản lý kém