Nghĩa chính
- Một trong hai loài cá mập cá thu mạnh mẽ thuộc chi Isurus, có thân hình to lớn, nặng nề, mũi nhọn và đuôi gần như đối xứng, được tìm thấy ở các đại dương phía namdanh từEither of two powerful mackerel sharks of the genus Isurus, having a large heavy body, a sharp nose and a nearly symmetrical tail, found in southern oceans.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mako sharkDạng gốc (base form)
- mako sharksSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ‘Aguedo . . , .’
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Maorimakō“shark”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha