Dịch

making-of

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phim tài liệu về cách thực hiện một bộ phim hoặc chương trình truyền hình, có cảnh hậu trườngdanh từA documentary about how a film or television show was made, with behind-the-scenes footage.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. making-ofDạng gốc (base form)
  2. making-ofsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI