Dịch

Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.

Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.

makin

động từ (verb)
US/ˈmækɪn/

Dạng gốc:makkin

Nghĩa chính

  1. Dạng khác của makkinđộng từAlternative form of makkin.

AI