Nghĩa chính
- Đền bù, bù đắpđộng từto compensate for something bad or lacking
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- make up forNguyên thể (infinitive)
- makes up forNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- made up for (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- making up forPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| make up for lost timeđộng từ | động từ | Lấy lại thời gian đã mất |
Ví dụ
- .Cô ấy làm thêm giờ để đền bù thời gian đã mất.