Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
make up a quarrel
cụm từ
(phrase)
US
/ˈ
m
eɪ
k
ˈ
ʌ
p
ə
ˈ
k
w
ɔɹ
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Giải hòa, hòa giải một mối bất hòa
cụm từ
AI
1
Giải hòa
1
Giải hòa
1
Giải hòa