Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
make sounds
UK
/ˈ
m
eɪ
k
ˈ
s
aʊ
n
z
/
US
/ˈ
m
eɪ
k
ˈ
s
aʊ
n
d
z
/
Nghĩa chính
1
Phát ra âm thanh
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
sonar
Phát ra âm thanh, để đổ chuông
sondear
Phát ra âm thanh, dò (kiểm tra bằng máy dò)
fondear
Phát ra âm thanh, đo lường (đo độ sâu của nước)
Xuất hiện ở từ khác
sounds
kết hợp
phát ra âm thanh
AI
1
Phát ra âm thanh
1
Phát ra âm thanh
1
Phát ra âm thanh