Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
make someone watch his step
cụm từ
(phrase)
US
/ˈ
m
eɪ
k
ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
ˈ
w
ɑ
tʃ
ɪ
z
ˈ
s
t
ɛ
p
/
Nghĩa chính
1
Bắt ai phải vào khuôn phép, bắt ai phải phục tùng
cụm từ
AI
1
Bắt ai phải vào khuôn phép
1
Bắt ai phải vào khuôn phép
1
Bắt ai phải vào khuôn phép