Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
make out a cheque
cụm từ
(phrase)
US
/ˈ
m
eɪ
k
ˈ
aʊ
t
ə
ˈ
tʃ
ɛ
k
/
Nghĩa chính
1
Viết một tờ séc
cụm từ
AI
1
Viết một tờ séc
1
Viết một tờ séc
1
Viết một tờ séc