Nghĩa chính
- Thay đổi hoặc giải quyết (cái gì đó) theo cách khiến nó có vẻ thuộc về mình; xử lý hoặc trình bày độc đáođộng từngoại động từ (transitive)To change or deal with (something) in a way that makes it seem to belong to oneself; to handle or present uniquely.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- make one's ownNguyên thể (infinitive)
- makes one's ownNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- made one's own (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- making one's ownPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| make one's own luckđộng từ | động từ | Thực hiện các biện pháp để đảm bảo rằng mình sẽ thành công, thay vì dựa vào may mắn |
Ví dụ
- , .